Tại sao độ dày tấm DURAflex lại quan trọng?
Không phải tấm DURAflex nào cũng phù hợp cho mọi hạng mục. Độ dày quyết định:
Khả năng chịu lực của sàn và gác lửng.
Độ an toàn khi dùng cho trần hoặc vách ngăn.
Chi phí tổng thể: chọn sai độ dày có thể gây lãng phí hoặc giảm tuổi thọ công trình.
👉 Tham khảo bài “Ứng dụng tấm DURAflex làm gác lửng, sàn nhẹ”.
Các loại độ dày tấm DURAflex phổ biến
6 – 8mm: Ốp trần, vách ngăn nhẹ.
10 – 12mm: Vách ngăn văn phòng, phòng ở, ít chịu tải.
14 – 16mm: Gác lửng, phòng ngủ, phòng làm việc.
18 – 20mm: Sàn văn phòng, quán cà phê, khu vực chịu tải vừa.
22 – 24mm: Sàn xưởng, khu thương mại, công trình chịu tải nặng.

Cách chọn độ dày DURAflex theo hạng mục thi công
🏠 Trần nhà và vách ngăn nhẹ
Dùng loại 6–8mm.
Ưu điểm: nhẹ, dễ thi công, tiết kiệm chi phí.
Ứng dụng: trần phòng khách, trần văn phòng, vách ngăn phòng ngủ.
🛋️ Vách ngăn chịu lực trung bình
Dùng loại 10–12mm.
Đủ độ chắc chắn để lắp đặt cửa hoặc treo tủ nhẹ.
🛏️ Gác lửng và sàn nhẹ
Dùng loại 14–16mm.
Chịu tải tốt (200–250kg/m²).
Ứng dụng: phòng ngủ, phòng làm việc, gác lửng nhà phố.
🏢 Sàn thương mại – văn phòng
Dùng loại 18–20mm.
Chịu tải 300–350kg/m², phù hợp quán cà phê, cửa hàng, văn phòng.
🏭 Công trình chịu tải nặng
Dùng loại 22–24mm.
Bền vững, an toàn cho nhà xưởng, khu công nghiệp.
👉 Tham khảo thêm “Giá tấm DURAflex mới nhất 2025 tại Bình Dương”.
Lỗi thường gặp khi chọn độ dày tấm DURAflex
Chọn tấm quá mỏng cho sàn → dễ cong, nứt.
Chọn tấm quá dày cho trần/vách → lãng phí chi phí, khó thi công.
Không tính toán tải trọng thực tế của công trình.
📌 Lời khuyên: luôn tham khảo kỹ thuật trước khi quyết định.
Case study: Chọn sai độ dày tại công trình Bình Dương
📍 Nhà phố – Thuận An, Bình Dương
Chủ nhà dùng DURAflex 10mm để làm gác lửng.
Sau 6 tháng, sàn bị rung và nứt.
Giải pháp: thay bằng DURAflex 16mm → sàn chắc chắn, bền lâu.
👉 Bài học: chọn đúng độ dày ngay từ đầu sẽ tiết kiệm chi phí sửa chữa.


