Tấm xi măng 1220×2440mm (2.98m²/tấm) là kích thước chuẩn quốc tế được sử dụng rộng rãi trong xây dựng. Đây là khổ phổ biến nhất của các thương hiệu lớn như Smartboard, Shera Board, Cemboard, DURAflex.
📌 Khách hàng thường băn khoăn:
Tấm xi măng khổ chuẩn này nặng bao nhiêu?
Trọng lượng thay đổi thế nào theo độ dày?
Ảnh hưởng gì đến việc thi công và tính tải trọng công trình?
Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết, kèm bảng trọng lượng chuẩn 2025.

Công thức tính trọng lượng tấm xi măng:
Trọng lượng tấm xi măng được tính dựa trên:
📌 Công thức:
Trọng lượng = Diện tích tấm (m²) × Độ dày (m) × Tỷ trọng (kg/m³)
Diện tích: 1.22 × 2.44 = 2.98 m²
Tỷ trọng xi măng sợi cellulose: ~1250 kg/m³
👉 Do đó, trọng lượng thay đổi theo độ dày.
Bảng trọng lượng tấm xi măng 1220×2440mm (2025):
Độ dày (mm) | Diện tích (m²) | Trọng lượng (kg/tấm) | Ứng dụng chính |
6mm | 2.98 | ~17–18kg | Trần, ốp tường trang trí |
8mm | 2.98 | ~23–24kg | Vách ngăn nội thất |
12mm | 2.98 | ~35–36kg | Vách ngoài trời, sàn nhẹ |
16mm | 2.98 | ~47–48kg | Sàn gác lửng, nhà phố |
20mm | 2.98 | ~58–60kg | Sàn nhà xưởng, công trình công nghiệp |
Tham khảo bài “Độ dày tấm Smartboard” và “Tấm xi măng làm sàn dày bao nhiêu là tốt”.
Ý nghĩa của việc tính trọng lượng:
Việc nắm rõ trọng lượng giúp:
Tính toán tải trọng sàn/vách → đảm bảo an toàn kết cấu.
Tối ưu vận chuyển → biết được bao nhiêu tấm/xe tải.
Dễ dàng thi công → chọn độ dày phù hợp để công nhân thao tác.
Tránh lãng phí → không chọn loại quá dày cho hạng mục nhẹ.
Ứng dụng thực tế theo trọng lượng:
Nhẹ (≤ 20kg/tấm – dày 6–8mm): thi công trần, vách nội thất, dễ lắp đặt.
Trung bình (35–36kg/tấm – dày 12mm): vách ngoài trời, sàn nhẹ, phổ biến cho nhà dân dụng.
Nặng (≥ 47kg/tấm – dày 16–20mm): sàn gác lửng, nhà xưởng, kho chứa hàng.
Kinh nghiệm chọn tấm xi măng theo trọng lượng:
Xác định tải trọng công trình trước khi chọn độ dày.
Tham khảo nhà cung cấp uy tín để có bảng trọng lượng chuẩn.
Tránh mua hàng kém chất lượng vì trọng lượng thực có thể thấp hơn, ảnh hưởng đến độ bền.
Nên chọn khổ chuẩn 1220×2440mm để dễ phối hợp với các phụ kiện khung thép, nhôm.


