Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm xi măng Cembord
Giá của sản phẩm không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố:
Độ dày tấm: Tấm Cembord có nhiều độ dày (4mm, 6mm, 8mm, 12mm, 16mm, 20mm). Độ dày càng lớn, giá càng cao.
Kích thước: Kích thước phổ biến 1220 x 2440mm; kích thước đặc biệt có giá khác.
Số lượng đặt hàng: Mua càng nhiều, giá càng rẻ do chiết khấu số lượng.
Khu vực và đại lý phân phối: Giá có thể chênh lệch 5 – 10% tùy địa phương.
Chi phí vận chuyển: Với hàng nặng như tấm xi măng, phí vận chuyển ảnh hưởng nhiều đến giá cuối cùng.

Bảng giá tấm xi măng Cembord năm 2025 tham khảo
Dưới đây là bảng giá tấm xi măng Cembord mới nhất 2025:
STT | Độ dày | Giá tại kho (VNĐ) | Giá giao tới (VNĐ) | Kg/tấm | Tấm/kiện | Ứng dụng |
1 | 6mm | 164,000 | 174,000 | 24 | 100 | Vách |
2 | 8mm | 226,000 | 240,000 | 30 | 80 | Vách |
3 | 9mm | 256,000 | 276,000 | 38 | 80 | Vách |
4 | 10mm | 313,000 | 337,000 | 45 | 80 | Vách |
5 | 12mm | 338,000 | 369,000 | 50 | 65 | Vách |
6 | 14mm | 369,000 | 401,000 | 70 | 50 | Vách |
7 | 15mm | 384,000 | 419,000 | 74 | 50 | Vách |
8 | 16mm | 426,000 | 463,000 | 78 | 50 | Sàn |
9 | 18mm | 487,000 | 531,000 | 88 | 50 | Sàn |
10 | 20mm | 564,000 | 614,000 | 98 | 50 | Sàn |
11 | 24mm | 697,000 | 755,000 | 117 | 50 | Sàn |
12 | 25mm | 718,000 | 776,000 | 122 | 50 | Sàn |
13 | 12mm (1000×2000) | 244,000 | 254,000 | 39 | 80 | Vách |
14 | 14mm (1000×2000) | 261,000 | 281,000 | 45 | 60 | Vách |
15 | 15mm (1000×2000) | 271,000 | 297,000 | 48 | 60 | Vách |
16 | 16mm (1000×2000) | 302,000 | 332,000 | 52 | 60 | Sàn |
17 | 18mm (1000×2000) | 364,000 | 395,000 | 56 | 60 | Sàn |
18 | 20mm (1000×2000) | 404,000 | 439,000 | 64 | 60 | Sàn |
19 | 25mm (1000×2000) | 521,000 | 546,000 | 78 | 60 | Sàn |
💡 Lưu ý: Đây là giá tham khảo. Tùy từng đại lý và khu vực, giá có thể chênh lệch. Khách hàng mua số lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn. Hãy liên hệ với chúng tôi qua số 0906 081 532 ( zalo ) – 096 747 5532 để được tư vấn và hỗ trợ thêm nhé

So sánh giá tấm xi măng Cembord với các thương hiệu khác
Khi so sánh với một số thương hiệu phổ biến:
Cembord vs Smartboard (SCG – Thái Lan): Giá Cembord thường thấp hơn 5 – 10%, phù hợp với phân khúc tầm trung.
Cembord vs DURAflex (Việt Nam): Giá tương đương, nhưng Cembord có ưu thế ở độ ổn định kích thước và độ bền bề mặt.
Cembord vs Vivaboard (Malaysia): Giá Cembord cạnh tranh hơn, nguồn hàng ổn định hơn.
Với mức giá tấm xi măng Cembord hiện tại, đây là lựa chọn hợp lý cho khách hàng vừa cần chất lượng, vừa tối ưu chi phí.
Ứng dụng phổ biến của tấm Cembord
Không chỉ có giá hợp lý, tấm Cembord còn được ưa chuộng nhờ ứng dụng đa dạng:
Trần nhà: thay thế trần thạch cao, chống ẩm tốt.
Vách ngăn: lắp đặt nhanh, cách âm, phù hợp văn phòng, nhà ở.
Sàn nhẹ: chịu lực, lót sàn gác, nhà tiền chế.
Mái lợp, lót ngói: chống nóng, chống cháy.
Ốp trang trí: dễ sơn phủ, tạo hiệu ứng giả gỗ, giả đá.
Mua tấm xi măng Cembord ở đâu uy tín?
Để mua được tấm xi măng Cembord chính hãng với giá tốt, khách hàng nên chọn:
Đại lý phân phối chính thức: cam kết sản phẩm chuẩn nhà máy, đầy đủ chứng chỉ.
Công ty vật liệu xây dựng lớn: kho hàng đa dạng, giá cạnh tranh.
Kênh thương mại điện tử uy tín: có hỗ trợ giao hàng tận nơi, kiểm hàng trước khi nhận.

Kinh nghiệm mua tấm xi măng Cembord tiết kiệm chi phí
Xác định đúng nhu cầu (làm trần, vách hay sàn) để chọn độ dày phù hợp.
Mua số lượng đủ cho công trình để được chiết khấu tốt.
So sánh giá từ nhiều đại lý để tránh chênh lệch quá cao.
Ưu tiên đại lý gần khu vực thi công để giảm chi phí vận chuyển.
Thông tin liên hệ :
CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG GIẢI PHÁP XÂY DỰNG ĐẠI PHÁT
Địa chỉ: 298/23B Nguyễn Đức Thiệu, KP Thống Nhất 2, P. Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Mã Số Thuế: 3702978973
Kho Hàng 1: 174 Chòm Sao, Hưng Định, Thuận An, Bình Dương
Kho hàng 2: 678 Thuận An Hòa, An Phú, Thuận An, Bình Dương
Gmail : Ketoandaiphat2021@gmail.com
Điện thoại: 0906 081 532 – 096 747 5532.


