So Sánh Tấm Panel EPS Và PU: Loại Nào Bền Hơn?

Đại Phát – Kho Vật Liệu Xanh

So Sánh Tấm Panel EPS Và PU: Loại Nào Bền Hơn?

So sánh tấm panel EPS và PU cho ra kết luận không tròn trịa như nhiều bảng tư vấn thường viết. Lõi PU thắng ở phần lớn chỉ tiêu kỹ thuật, với hệ số dẫn nhiệt 0,018 đến 0,024 W/mK và cường độ chịu nén gấp đôi EPS. Đổi lại, lõi EPS giữ hiệu năng cách nhiệt ổn định hơn theo năm tháng và có giá chỉ bằng khoảng một nửa.

So Sánh Tấm Panel EPS Và PU Qua 8 Chỉ Tiêu Kỹ Thuật

Cách so sánh tấm panel EPS và PU ít cảm tính nhất là đặt tám chỉ tiêu đo được cạnh nhau. Cả hai đều là tấm sandwich ba lớp, hai mặt tôn dày 0,3 đến 0,6 mm kẹp một lõi cách nhiệt ở giữa, nên toàn bộ khác biệt nằm ở lõi đó.

Lõi EPS là polystyren giãn nở, gồm hàng triệu hạt xốp tròn được hấp nở rồi ép dính. Lõi PU là polyurethane, loại bọt cứng phun ở dạng lỏng rồi nở và đóng rắn ngay giữa hai mặt tôn. Hai cách hình thành lõi khác nhau chi phối toàn bộ kết quả so sánh tấm panel EPS và PU ở phía sau.

Bảng dưới đây đối chiếu 8 chỉ tiêu quyết định khi chọn giữa hai dòng panel, từ khả năng cách nhiệt tới khoảng giá tham khảo:

Bảng 1. So sánh tấm panel EPS và PU theo 8 chỉ tiêu kỹ thuật

Chỉ tiêuPanel EPSPanel PUƯu thế thuộc về
Hệ số dẫn nhiệt λ0,035 – 0,045 W/mK0,018 – 0,024 W/mKPU, tốt hơn 40 – 50%
Tỷ trọng lõi11 – 40 kg/m³38 – 42 kg/m³PU, lõi đặc và đều hơn
Cường độ chịu nén0,06 – 0,1 N/mm²0,15 – 0,17 N/mm²PU, gấp khoảng 2 lần
Liên kết lõi với tônDán keo tấm xốp đúc sẵnFoam nở, bám hóa học tại chỗPU, ít bong tách
Độ hút nướcCao, nhiều khe hở giữa hạtDưới 3%, ô kín khoảng 92%PU, kín ẩm hơn
Dải nhiệt độ ổn địnhTới khoảng 70 – 75 °C−60 °C đến +80 °CPU, dải rộng hơn
Ổn định cách nhiệt theo nămGần như không đổiGiảm dần vài năm đầuEPS, giữ hiệu năng bền hơn
Giá tham khảo dày 50 mm138.000 – 374.000 đ/m²Khoảng 550.000 đ/m²EPS, rẻ hơn 2 – 2,5 lần

Tám dòng số liệu cho thấy PU chiếm ưu thế ở sáu chỉ tiêu, EPS thắng ở hai chỉ tiêu nhưng lại là hai thứ chi phối quyết định của phần lớn chủ đầu tư: giá đầu tư ban đầu và độ ổn định cách nhiệt về lâu dài. Vì vậy phép so sánh tấm panel EPS và PU không dừng ở câu hỏi loại nào tốt hơn, mà là công trình cần giữ nhiệt ở mức nào và trong bao nhiêu năm.

Cấu Tạo Lõi Và Cách Nhận Biết Panel EPS So Với Panel PU

Cấu tạo lõi là điểm phân biệt gốc khi so sánh tấm panel EPS và PU, và cũng là chỗ dễ bị đánh tráo nhất khi nhận hàng. Hai mặt tôn của hai dòng panel nhìn bề ngoài gần như giống hệt nhau, nên chỉ mặt cắt ngang mới nói thật.

Khác biệt còn nằm ở bản chất hóa học. Xốp EPS là nhựa nhiệt dẻo, gặp nhiệt sẽ mềm rồi chảy. Bọt PU là nhựa nhiệt rắn, đã đóng rắn thì không nóng chảy lại mà chuyển sang than hóa. Đặc tính này chi phối cả cách hai loại phản ứng với mái tôn nóng lẫn cách chúng cháy.

Mặt cắt lõi xốp EPS dùng để so sánh tấm panel EPS và PU khi nghiệm thu hàng

Trong mọi phép so sánh tấm panel EPS và PU, mặt cắt ngang là chỗ duy nhất phân biệt chắc chắn hai loại lõi.

Lõi EPS Là Hạt Xốp Kết Dính, Lõi PU Là Khối Bọt Đóng Rắn

Cắt ngang tấm panel EPS sẽ thấy rõ từng hạt tròn màu trắng, ranh giới giữa các hạt hiện lên như mạng lưới. Chính các khe hở giữa hạt làm EPS hút ẩm nhiều hơn và dẫn nhiệt cao hơn.

Lõi PU ngược lại, là khối bọt liền mạch màu vàng ngà, mịn, không thấy hạt. Foam nở ra lấp kín mọi ngóc ngách rồi bám dính hóa học vào cả hai lớp tôn. Cấu trúc ô kín khoảng 92% giữ khí sinh bọt bên trong, đó là lý do PU cản nhiệt tốt hơn hẳn ở cùng độ dày.

Ba Cách Nhận Biết Lõi Panel EPS Và PU Tại Công Trình

Khâu nghiệm thu là lúc phép so sánh tấm panel EPS và PU chuyển từ lý thuyết sang thực tế, và may mắn là không cần thiết bị đo. Dưới đây là 3 cách phân biệt lõi mà đội thi công làm được ngay khi xe hàng vừa tới chân công trình:

  1. Nhìn màu và kết cấu mặt cắt: lõi trắng thấy rõ hạt tròn là EPS, lõi vàng ngà mịn và liền khối là PU, còn lõi vàng nâu dạng sợi rút ra được từng cụm là bông khoáng Rockwool.
  2. Bấm móng tay vào mép lõi: EPS rơi ra thành hạt xốp rời, PU chỉ để lại vết lõm và không rụng hạt do đã đóng rắn thành khối.
  3. Thử tách lõi khỏi tôn ở góc tấm: lõi PU bám chặt, muốn tách phải xé rách bọt; lõi EPS dán keo nên thường tách thành mảng phẳng, để lộ lớp keo.

Ba phép thử mất chưa tới một phút mỗi kiện hàng nhưng chặn được rủi ro lớn nhất khi mua panel, đó là nhận đúng độ dày mà sai chủng loại lõi. Sau khi chắc chắn về lõi, chỉ tiêu cần đọc kỹ tiếp theo trong phép so sánh tấm panel EPS và PU là khả năng cách nhiệt.

Khả Năng Cách Nhiệt: Vì Sao Panel PU Mỏng Hơn Vẫn Mát Hơn

Panel PU cách nhiệt tốt hơn panel EPS khoảng 40 đến 50% ở cùng độ dày, do hệ số dẫn nhiệt của bọt PU chỉ 0,018 đến 0,024 W/mK. Chỉ số này càng thấp thì nhiệt truyền qua tấm càng chậm.

Hệ quả trực tiếp là quy đổi độ dày. Một vách panel PU dày 50 mm cản nhiệt xấp xỉ vách panel EPS dày 100 mm, nên cùng một mục tiêu giữ nhiệt, dùng PU tiết kiệm gần một nửa bề dày kết cấu.

Bù lại, EPS đạt cùng mức cách nhiệt bằng cách tăng độ dày, và vì đơn giá thấp nên phương án dày hơn vẫn thường rẻ hơn, một nghịch lý dễ bị bỏ qua khi so sánh tấm panel EPS và PU.

Bảng so sánh tấm panel EPS và PU dưới đây quy đổi 4 mốc độ dày thường gặp theo nhiệt độ vận hành, dựa trên catalogue kỹ thuật của các nhà sản xuất panel kho lạnh tại Việt Nam:

Bảng 2. So sánh tấm panel EPS và PU theo độ dày và nhiệt độ vận hành

Nhiệt độ cần duy trìPanel PUPanel EPS tương đươngHạng mục điển hình
+20 °C đến 0 °C50 – 75 mm100 – 150 mmKho mát, phòng sạch, vách ngăn xưởng
0 °C đến −10 °C75 – 100 mm150 mm trở lênKho rau củ, bánh, dược phẩm
−10 °C đến −20 °C100 – 150 mmKhông khuyến nghị dùng EPSKho trữ thịt, thủy sản
−20 °C đến −40 °C125 – 200 mmKhông khuyến nghị dùng EPSKho cấp đông, kho đông sâu

Hai dòng cuối là ranh giới rõ nhất trong toàn bộ phép so sánh tấm panel EPS và PU: khi nhiệt độ xuống dưới âm 10 độ C, EPS gần như bị loại vì phải tăng bề dày tới mức bất hợp lý mà vẫn không kiểm soát được ẩm ngưng tụ trong lõi.

Chi tiết từng cấp nhiệt độ có trong bài Tấm Panel Làm Kho Lạnh Nên Chọn Loại Nào Cho Phù Hợp?. Ở dải nhiệt độ thường, câu hỏi quay lại đúng lời hứa của tiêu đề.

Loại Nào Bền Hơn? Bốn Kiểu Bền Cần Tách Bạch

Khi so sánh tấm panel EPS và PU về độ bền, lõi PU thắng ở ba trong bốn kiểu bền và thua ngược đúng một kiểu. Chữ bền trong ngành panel bị dùng gộp cho nhiều thứ rất khác nhau, nên tách bạch ra mới trả lời sòng phẳng được: bền cơ học, bền nhiệt theo thời gian, bền với ẩm và bền dưới nhiệt độ cao.

Chồng tấm panel EPS xếp tại kho vật liệu, lộ rõ lõi xốp trắng ở mép tấm

Mép tấm khi xếp chồng là chỗ cần nhìn kỹ lúc so sánh tấm panel EPS và PU, vì đây là nơi lộ tỷ trọng lõi thật.

Bền Cơ Học Nhìn Từ Cường Độ Nén Và Độ Bám Dính

Bọt PU chịu nén 0,15 đến 0,17 N/mm², gấp khoảng hai lần mức 0,06 đến 0,1 N/mm² của xốp EPS. Trên công trường, khác biệt hiện ra ở chỗ vách EPS dễ để lại vết lõm khi xe nâng va quệt, còn vách PU đàn hồi lại tốt hơn.

Quan trọng hơn cường độ nén là độ bám dính giữa lõi và tôn. Lõi EPS là tấm xốp đúc sẵn rồi mới dán keo, nên lớp keo thành mắt xích yếu: sau vài năm rung động và chênh lệch nhiệt, panel kém chất lượng có thể bong tách lõi khỏi tôn, làm tấm phồng và mất phẳng.

Bền Nhiệt Theo Thời Gian, Chỗ Panel EPS Thắng Ngược

Chi tiết này hiếm khi xuất hiện trong các bài so sánh tấm panel EPS và PU trên thị trường, nhưng lại quyết định hiệu năng thật sau nhiều năm. Bọt PU cách nhiệt tốt nhờ giữ khí sinh bọt trong các ô kín.

Theo thời gian, lượng khí đó khuếch tán dần ra ngoài và bị không khí thay thế, nên hệ số dẫn nhiệt của PU xấu đi qua từng năm. Hiện tượng này gọi là trôi nhiệt trở.

Xốp EPS không có khí đặc biệt nào để mất, trong hạt xốp vốn chỉ là không khí, nên khả năng cách nhiệt gần như đứng yên suốt vòng đời tấm. Nghiên cứu của Oak Ridge National Laboratory, được nhà sản xuất tấm cách nhiệt Insulspan dẫn lại, cho thấy sau khoảng 5 năm khoảng cách nhiệt trở dài lâu giữa hai vật liệu thu hẹp đáng kể.

Điều này không có nghĩa PU dở. Nó có nghĩa khi tính bài toán tiết kiệm điện cho kho lạnh chạy 15 đến 20 năm, con số cách nhiệt in trên catalogue của PU nên được hiểu là giá trị ban đầu, không phải giá trị trung bình cả vòng đời.

Bền Với Ẩm Và Nguy Cơ Ngưng Tụ Trong Lõi

Ở tiêu chí ẩm, so sánh tấm panel EPS và PU nghiêng hẳn về một phía. Bọt PU có tỷ lệ ô kín khoảng 92% và độ hút nước dưới 3%, nên hơi ẩm khó thấm sâu vào lõi. Xốp EPS nhiều khe hở giữa các hạt nên hút ẩm nhiều hơn và giữ ẩm lâu hơn.

Hệ quả nghiêm trọng nằm ở kho lạnh. Hơi nước lọt vào lõi EPS gặp lạnh sẽ ngưng tụ rồi đóng băng, làm lõi nặng lên, dẫn nhiệt tăng và tấm mất dần khả năng giữ nhiệt. Với vách ngăn văn phòng hay nhà xưởng thông thường, chênh lệch nhiệt độ nhỏ nên rủi ro này gần như không xảy ra.

Bền Dưới Nhiệt Độ Cao Của Mái Tôn Miền Nam

Xốp EPS bắt đầu mềm và biến dạng ở khoảng 70 đến 75 °C, còn bọt PU giữ ổn định trong dải từ −60 °C đến +80 °C. Mặt tôn mái phơi nắng trực tiếp ở Bình Dương hay Đồng Nai vào giữa trưa mùa khô có thể vượt 70 °C.

Vì vậy khi làm mái, panel EPS nên chọn tôn màu sáng, tỷ trọng lõi từ 16 kg/m³ trở lên và tránh vị trí bị hắt nhiệt kép như sát ống khói hay sát lò sấy. Cách chọn cho hạng mục mái được phân tích kỹ trong bài Tấm Panel Làm Mái Có Chống Nóng, Chống Dột Tốt?.

Cộng bốn kiểu bền lại, kết quả so sánh tấm panel EPS và PU khá rõ: PU bền hơn về cơ học, chống ẩm và chịu nhiệt, còn EPS bền hơn ở khả năng giữ nguyên hiệu năng cách nhiệt theo năm tháng. Với nhà xưởng khô ráo, khoảng cách này nhỏ hơn nhiều so với khoảng cách về giá.

An Toàn Cháy: Cả Hai Đều Cháy Được, Khác Nhau Ở Cách Cháy

Không loại nào trong hai loại là vật liệu không cháy. Cả xốp EPS lẫn bọt PU đều là vật liệu hữu cơ cháy được, cần nói thẳng trước khi bàn tới bất kỳ ưu thế nào khác. Khi hồ sơ thiết kế yêu cầu giới hạn chịu lửa dạng EI, cả hai đều không thay thế được lõi khoáng.

Khác biệt nằm ở cách cháy. EPS là nhựa nhiệt dẻo nên gặp lửa sẽ co lại, chảy ra và nhỏ giọt cháy, làm đám cháy lan xuống phía dưới. PU là nhựa nhiệt rắn nên tạo lớp than hóa cản oxy và làm chậm cháy lan, đổi lại khói sinh ra đặc và độc hơn.

Tấm PU có phụ gia chống cháy thường đạt mức B1 theo DIN 4102, còn EPS tiêu chuẩn thường ở mức B2, nhưng đây là mức phổ biến chứ không phải mặc định.

Công nhân nâng tấm panel lõi bông khoáng Rockwool màu vàng tại xưởng sản xuất

Panel lõi bông khoáng Rockwool là lựa chọn riêng cho hạng mục yêu cầu giới hạn chịu lửa, khác hẳn hai loại lõi nhựa trong phép so sánh tấm panel EPS và PU.

LƯU Ý PHÁP LÝ: Yêu cầu an toàn cháy cho nhà và công trình tại Việt Nam đang áp dụng theo QCVN 06:2022/BXD ban hành kèm Thông tư 06/2022/TT-BXD, hiệu lực từ 16/01/2023, áp dụng cùng Sửa đổi 1:2023. Với nhà xưởng chứa vật liệu dễ cháy, đơn vị thiết kế nên tính phương án panel lõi khoáng ngay từ đầu thay vì tăng độ dày lõi nhựa.

Nói cách khác, so sánh tấm panel EPS và PU là so mức cách nhiệt và độ bền, không phải so mức chống cháy. Bài Tấm Panel Có Chống Cháy Không? Giải Đáp Từ Chuyên Gia phân tích kỹ nhóm vật liệu này, còn phương án cho hạng mục bắt buộc ngăn cháy nằm ở bài Panel Rockwool Và Giải Pháp Chống Cháy An Toàn.

Giá Panel EPS Và Panel PU Chênh Lệch Bao Nhiêu

Cùng một độ dày, panel PU đắt hơn panel EPS khoảng 2 đến 2,5 lần. Đây là con số quan trọng nhất khi so sánh tấm panel EPS và PU, vì nó biến một lựa chọn kỹ thuật thành bài toán hoàn vốn.

Giá panel không chỉ phụ thuộc loại lõi, nên so sánh tấm panel EPS và PU chỉ công bằng khi quy về cùng độ dày tôn. Ba yếu tố còn lại là độ dày lớp tôn, tỷ trọng lõi và loại bề mặt.

Một tấm EPS 50 mm dùng tôn 0,25 mm và một tấm EPS 50 mm dùng tôn 0,5 mm chênh nhau gần một trăm nghìn đồng mỗi mét vuông, dù hợp đồng đều ghi là panel EPS 50 mm.

Tấm panel EPS mặt tôn vân gỗ xếp chồng, lộ rõ lõi xốp trắng ở mép tấm

Lớp tôn bề mặt là biến số đẩy giá lên rõ nhất, cùng lõi EPS 50 mm nhưng tôn vân gỗ đắt hơn tôn phẳng thường.

Bảng 3. Sáu mốc giá tham khảo khi so sánh tấm panel EPS và PU năm 2026, tính theo mét vuông và đã gồm hai mặt tôn:

Độ dàyPanel EPS (đ/m²)Panel PU (đ/m²)Mức chênh
50 mm138.000 – 374.000khoảng 550.000gấp 1,5 – 4 lần
75 mm173.000 – 420.000khoảng 600.000gấp 1,4 – 3,5 lần
100 mm260.000 – 517.000690.000 – 940.000gấp 1,8 – 2,6 lần
125 mmkhông phổ biến1.017.000 – 1.086.000chủ yếu cho kho lạnh
150 mmkhông phổ biến1.141.000 – 1.194.000chủ yếu cho kho cấp đông
Bề mặt inox 50 mm870.000 – 1.219.000theo yêu cầu dự ánphần chênh nằm ở lớp inox

Sáu mốc giá cho thấy khoảng chênh giãn theo độ dày và theo lớp tôn chứ không cố định ở một tỷ lệ. Với vách ngăn xưởng 500 m² dùng tấm 50 mm, chọn PU thay EPS làm chi phí vật tư tăng thêm khoảng 90 đến 200 triệu đồng, khoản chênh này chỉ hoàn vốn nếu công trình có tải lạnh chạy liên tục.

Các đơn vị đang lập dự toán có thể xem thêm bài viết: Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Bao Nhiêu? Mua Ở Đâu Uy Tín? hoặc gọi ngay hotline 0906 081 532 để nhận báo giá theo đúng khối lượng và tỷ trọng lõi.

Nên Chọn Panel EPS Hay Panel PU Cho Từng Loại Công Trình

Để chọn đúng, hãy bắt đầu từ nhiệt độ vận hành và tuổi thọ dự kiến của công trình, không bắt đầu từ đơn giá. Ở bước này, việc so sánh tấm panel EPS và PU trở nên đơn giản vì mỗi nhóm hạng mục gần như chỉ còn một đáp án hợp lý.

Kho lạnh hoàn thiện bằng vách panel cách nhiệt màu trắng bên trong nhà xưởng

Kho lạnh là hạng mục cho kết quả dứt khoát nhất khi so sánh tấm panel EPS và PU, ưu thế thuộc về lõi PU nhờ độ kín ẩm.

Dưới đây là 6 nhóm công trình phổ biến kèm khuyến nghị chọn lõi tương ứng:

  1. Vách ngăn văn phòng, phòng kỹ thuật trong xưởng: chọn panel EPS 50 mm, tỷ trọng lõi từ 14 kg/m³, đây là chỗ EPS phát huy lợi thế chi phí rõ nhất.
  2. Mái và tường bao nhà xưởng sản xuất thường: chọn panel EPS 75 mm đến 100 mm với tôn màu sáng, hoặc nâng lên PU nếu xưởng có điều hòa chạy cả ngày.
  3. Kho mát từ 0 °C đến 20 °C: chọn panel PU 50 mm đến 75 mm, phần điện tiết kiệm được bù lại chênh lệch đầu tư trong vài năm.
  4. Kho lạnh và kho cấp đông dưới 0 °C: bắt buộc chọn panel PU từ 100 mm trở lên, EPS không kiểm soát được ẩm ngưng tụ ở dải nhiệt độ này.
  5. Phòng sạch, nhà máy thực phẩm và dược phẩm: chọn panel PU bề mặt phẳng, dễ vệ sinh và giữ được độ kín khít của mối ngàm.
  6. Nhà tiền chế, nhà lắp ghép, công trình tạm: chọn panel EPS, vì tuổi thọ khai thác ngắn nên ưu thế dài hạn của PU không kịp phát huy.

Sáu nhóm trên cho thấy ranh giới thực tế khá gọn: từ 0 °C trở lên và ngân sách hạn chế thì EPS là lựa chọn hợp lý, còn dưới 0 °C hoặc có tải lạnh chạy liên tục thì PU gần như là phương án duy nhất. Riêng hạng mục vách ngăn, quy trình lắp dựng có trong bài Hướng Dẫn Cách Thi Công Vách Ngăn Bằng Tấm Panel.

Ba Sai Lầm Thường Gặp Khi So Sánh Tấm Panel EPS Và PU

Ba sai lầm dưới đây lặp lại ở phần lớn công trình bị đội chi phí hoặc phải sửa vách sau vài năm, và cả ba đều bắt nguồn từ việc bỏ sót một biến số:

  1. So theo độ dày mà bỏ qua tỷ trọng lõi: hai tấm EPS 75 mm với lõi 10 kg/m³ và 18 kg/m³ chênh rõ rệt về chịu nén và độ võng, nhưng trên báo giá chỉ hiện đúng một dòng chữ giống nhau. Luôn yêu cầu ghi tỷ trọng lõi vào hợp đồng.
  2. Mua PU cho công trình không có tải lạnh: ưu thế tiết kiệm điện của PU chỉ quy ra tiền khi hệ thống lạnh chạy liên tục. Với xưởng thông gió tự nhiên, khoản chênh gấp đôi gần như không có đường hoàn vốn.
  3. Dùng lõi nhựa để thay cho yêu cầu chống cháy: tăng độ dày EPS hay đổi sang PU đều không tạo ra giới hạn chịu lửa EI. Hạng mục cần ngăn cháy phải dùng lõi khoáng, đây là yêu cầu hồ sơ chứ không phải khuyến nghị.

Tránh được ba lỗi này, phần lớn tranh cãi khi so sánh tấm panel EPS và PU sẽ tự khép lại, vì lúc đó hai bên đang so cùng một bộ thông số. Bước cuối là chọn nơi cung cấp đúng chủng loại và đúng tỷ trọng đã cam kết.

Mua Tấm Panel EPS Và Panel PU Ở Đâu Uy Tín Tại Bình Dương

Kho Vật Liệu Xanh thuộc Công ty TNHH Cung Ứng Giải Pháp Xây Dựng Đại Phát cung cấp đồng thời cả hai dòng panel trong phép so sánh tấm panel EPS và PU ở trên, kèm tư vấn chọn lõi theo đúng nhiệt độ vận hành của từng hạng mục. Hai kho hàng đặt tại Thuận An, Bình Dương nên bán kính giao hàng phủ nhanh Bình Dương, TP.HCM và Đồng Nai.

Khi nhận yêu cầu, đội kỹ thuật hỏi ba thông tin trước khi báo giá: nhiệt độ cần duy trì bên trong, diện tích vách hoặc mái cần phủ, và kết cấu khung hiện có. Ba thông tin đó đủ để chốt loại lõi, độ dày và tỷ trọng, thay vì báo một mức giá chung chung rồi điều chỉnh sau.

Mọi lô hàng đều ghi rõ chủng loại lõi, tỷ trọng và độ dày tôn trên phiếu giao để chủ đầu tư đối chiếu ngay tại công trình. Thông tin chi tiết từng dòng có trong bài Tấm Panel EPS Cách Nhiệt Và Những Ưu Nhược Điểm Cần Biết và bài Panel PU Và Vật Liệu Cách Nhiệt Hiệu Quả Cao.

Vách ngăn bằng tấm panel cách nhiệt đã hoàn thiện trong nhà xưởng công nghiệp

Vách panel hoàn thiện tại nhà xưởng, mối ghép kín và bề mặt phẳng là dấu hiệu của tấm đúng tỷ trọng.

Với nhà xưởng cần chọn nhanh cấu hình theo công năng, chủ đầu tư có thể tham khảo thêm bài viết: Tấm Panel Làm Nhà Xưởng Nên Chọn Loại Nào Cho Tối Ưu? để có thể lựa chọn phương án tối ưu nhất cho công trình của mình.

Câu Hỏi Thường Gặp Khi So Sánh Tấm Panel EPS Và PU

1. Panel EPS và panel PU khác nhau cơ bản ở điểm nào?

Khác biệt cơ bản nằm ở lõi giữa. Lõi EPS là hạt xốp polystyren giãn nở ép dính, dẫn nhiệt 0,035 đến 0,045 W/mK và giá rẻ. Lõi PU là bọt polyurethane phun nở đóng rắn tại chỗ, dẫn nhiệt chỉ 0,018 đến 0,024 W/mK, kín ẩm hơn nhưng giá cao gấp khoảng hai lần.

2. Panel PU có bền hơn panel EPS thật không?

So sánh tấm panel EPS và PU về độ bền cho kết quả hai chiều. Panel PU bền hơn về cơ học, chống ẩm và chịu nhiệt độ cao nhờ cường độ nén gấp đôi và lõi bám hóa học vào tôn. Ngược lại, panel EPS giữ khả năng cách nhiệt ổn định hơn theo năm tháng, vì lõi PU mất dần khí sinh bọt nên hệ số dẫn nhiệt xấu đi sau vài năm.

3. Nhà xưởng thông thường nên chọn panel EPS hay panel PU?

Nhà xưởng không có tải lạnh chạy liên tục nên chọn panel EPS dày 75 mm đến 100 mm, tỷ trọng lõi từ 14 kg/m³ trở lên. Ở điều kiện này, khoản đầu tư thêm cho panel PU gần như không có đường hoàn vốn, trong khi chênh lệch vật tư có thể lên tới vài trăm triệu đồng.

4. So sánh tấm panel EPS và PU về chống cháy thì loại nào an toàn hơn?

Cả hai đều là vật liệu cháy được, chỉ khác cách cháy: EPS chảy nhỏ giọt còn PU than hóa và sinh khói đặc. Hạng mục yêu cầu giới hạn chịu lửa theo hồ sơ phải dùng panel lõi khoáng như Rockwool, tăng độ dày lõi nhựa không tạo ra khả năng chịu lửa tương đương.

Đại Phát – Kho Vật Liệu Xanh

Cần Tìm Mua Vật Liệu Sau Khi So Sánh Tấm Panel EPS Và PU?

Gửi ngay nhiệt độ cần duy trì, diện tích vách hoặc mái và kết cấu khung hiện có, đội kỹ thuật Kho Vật Liệu Xanh sẽ trả lại phương án lõi, độ dày và tỷ trọng phù hợp kèm báo giá trong ngày. Việc so sánh tấm panel EPS và PU nhẹ đi rất nhiều khi được đặt trên đúng số liệu công trình của bạn, thay vì trên một bảng giá chung chung.

Thông Tin Liên Hệ

CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG GIẢI PHÁP XÂY DỰNG ĐẠI PHÁT

Chuyên tấm panel EPS, panel PU cách nhiệt, panel Rockwool chống cháy và vật liệu nhẹ chuẩn kỹ thuật.

🏢 298/23B Nguyễn Đức Thiệu, KP Thống Nhất 2, P. Dĩ An, TP.HCM

🏭 Kho hàng 1: 174 Chòm Sao, Hưng Định, Thuận An, Bình Dương

🏭 Kho hàng 2: 678 Thuận An Hòa, An Phú, Thuận An, Bình Dương

📞 Hotline: 0906 081 532 – 096 747 5532

📧 Email: Ketoandaiphat2021@gmail.com

🌐 Website: khovatlieuxanh.com

Đánh giá post
Goi ngayZaloMessenger